understated

/ˌʌndɚˈsteɪtəd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của understate
Tính từ
  1. Kiềm chế và không khoa trương.
    Restrained and unpretentious.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của understate
    simple past and past participle of understate
🎬 Nghe “understated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish