unendingness
danh từ
- Sự không dứt, sự không hết.
- Sự bất diệt, sự trường cửu.
Danh từ
- Trạng thái hay tính chất không ngừng nghỉ.The state or quality of being unending.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unendingness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish