unending
/ˌʌnˈɛndɪŋ/tính từ
- Không dứt, không hết, vô tận.
- Bất diệt, trường cửu.
- Thường kỳ, thường xuyên.
Tính từ
- Không kết thúc; không có kết thúc; vĩnh cửu.Not ending; having no end; eternal.Từ đồng nghĩa:termless
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unending” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish