unjustice
Danh từ
- Việc thiếu hoặc không có công lý; sự bất công.The lack or absence of justice; injustice.
Chưa có góp ý cho “unjustice”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unjustice” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish