unjustice

Danh từ
  1. Việc thiếu hoặc không có công lý; sự bất công.
    The lack or absence of justice; injustice.

Chưa có góp ý cho “unjustice”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “unjustice” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish