universe
/ˈjuːnəˌvɚs/danh từ
- Vũ trụ, vạn vật; thế giới, thiên hạ, thế gian.
name
- Dạng chữ cái thay thế của Universe; Vũ trụ của chúng ta.Alternative letter-case form of Universe; Our universe.
Danh từ
- Tổng hợp tất cả mọi thứ tồn tại trong vũ trụ.The sum of everything that exists in the cosmos.Do you think that the universe was created by a life force or a deity?Bạn có nghĩ rằng vũ trụ được tạo ra bởi một sinh lực hay một vị thần?
- Mọi thứ đang được xem xét.Everything under consideration.In all this universe of possibilities, there is only one feasible option.Trong tất cả các khả năng này, chỉ có một lựa chọn khả thi.
- Một bộ sưu tập tưởng tượng của thế giới; thế giới tưởng tượng chung trong đó một tác phẩm hư cấu diễn ra, rộng hơn bối cảnh trực tiếp của nó.An imaginary collection of worlds; the general imaginary world within which a work of fiction takes place, broader than its immediate setting.The universe in this comic book series is richly imagined.Vũ trụ trong bộ truyện tranh này được tưởng tượng rất phong phú.
- Cả một thế giới, theo nghĩa quan điểm hoặc bối cảnh xã hội.A whole world, in the sense of perspective or social setting.That didn’t just rock my world, it rocked my universe.Điều đó không chỉ làm rung chuyển thế giới của tôi mà còn làm rung chuyển vũ trụ của tôi.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “universe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish