unlaw
danh từ
- Hành động phi pháp.
- Sự vi phạm luật lệ.
Danh từ
- (Từ cũ) Tội ác, hành động vi phạm pháp luật.(obsolete) A crime, an illegal action.
- Sự vắng mặt của pháp luật; sự vô luật pháp.Absence of law; lawlessness.
- (lỗi thời) Một khoản tiền phạt do người vi phạm pháp luật đưa ra.(obsolete) A fine exacted from a transgressor of the law.
Động từ
- (ngoại động) Tước bỏ thẩm quyền hoặc tính chất của pháp luật.(transitive) To deprive of the authority or character of law.
- (thông tục) Vượt quá sự bảo vệ của pháp luật; ra ngoài vòng pháp luật.(transitive) To put beyond the protection of the law; to outlaw.
- (chuyển tiếp, lỗi thời, luật Scots) Phạt tiền.(transitive, obsolete, Scots law) To fine.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unlaw” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish