unmatched

/ˌʌnˈmætʃd/
tính từ
  • Chưa ai địch nổi, chưa có gì địch nổi; chưa ai sánh kịp, chưa có gì sánh kịp.
  • Lẻ đôi, lẻ bộ.
🎬 Nghe “unmatched” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish