unmarried

/ˌʌnˈmerid/
tính từ
  • Chưa kết hôn, chưa thành lập gia đình; ở vậy.
Tính từ
  1. Không có vợ hoặc chồng.
    Having no husband or wife.
    Từ đồng nghĩa:singleunhitchedunspousedunwed
Danh từ
  1. Một người chưa lập gia đình.
    An unmarried person.
🎬 Nghe “unmarried” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish