unmarked

/ˌʌnˈmɑɚkt/
tính từ
  • Không được đánh dấu.
  • Không bị theo dõi; không được để ý.
Tính từ
  1. Không mang theo giấy tờ tùy thân.
    Not bearing identification.
    an unmarked highway patrol vehicle
    một chiếc xe tuần tra đường cao tốc không có nhãn hiệu
    Từ đồng nghĩa:anonymousundercover
  2. Không có nhược điểm.
    Free from blemishes.
    Từ đồng nghĩa:like newmintpristine
  3. Không được chú ý.
    Not noticed.
    Từ đồng nghĩa:overlooked
  4. (thể thao) Không bị kèm theo, không có cầu thủ phòng ngự theo sát.
    (sports) Not marked, not closely followed by a defensive player.
🎬 Nghe “unmarked” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish