unmarked
/ˌʌnˈmɑɚkt/tính từ
- Không được đánh dấu.
- Không bị theo dõi; không được để ý.
Tính từ
- Không mang theo giấy tờ tùy thân.Not bearing identification.an unmarked highway patrol vehiclemột chiếc xe tuần tra đường cao tốc không có nhãn hiệu
- Không có nhược điểm.Free from blemishes.
- Không được chú ý.Not noticed.Từ đồng nghĩa:overlooked
- (thể thao) Không bị kèm theo, không có cầu thủ phòng ngự theo sát.(sports) Not marked, not closely followed by a defensive player.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unmarked” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish