needless

/ˈniːdləs/
tính từ
  • Không cần thiết, thừa, vô ích.
Tính từ
  1. Không cần thiết; không cần thiết.
    Not needed; unnecessary.
    This new project of yours will only be a needless expense.
Trạng từ
  1. (cổ) Không cần thiết, không có nguyên nhân.
    (archaic) Needlessly, without cause.
🎬 Nghe “needless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish