unpaid

/ˌʌnˈpeɪd/
tính từ
  • Không trả, không thanh toán.
  • Không trả công, không trả lương.
  • Không trả bưu phí, không dán tem (thư).
Tính từ
  1. Không được trả tiền.
    Not paid for.
    an unpaid bill
    một hóa đơn chưa thanh toán
  2. Công việc: được thực hiện mà không có thỏa thuận trả tiền, thường là tự nguyện.
    Of work: done without agreed payment, usually voluntarily.
    an unpaid position
    một vị trí không được trả lương
    Từ đồng nghĩa:unsalariedunwaged
🎬 Nghe “unpaid” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish