unpalatable
/ˌən-ˈpa-lə-tə-bəl/tính từ
- Không ngon.
Tính từ
- Khó chịu với hương vị.Unpleasant to the taste.
- (nghĩa bóng, mở rộng) Khó chịu hoặc khó chịu.(figuratively, by extension) Unpleasant or disagreeable.
Danh từ
- Bất cứ điều gì khó chịu.Anything distasteful.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unpalatable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish