unpalatable

/ˌən-ˈpa-lə-tə-bəl/
tính từ
  • Không ngon.
Tính từ
  1. Khó chịu với hương vị.
    Unpleasant to the taste.
  2. (nghĩa bóng, mở rộng) Khó chịu hoặc khó chịu.
    (figuratively, by extension) Unpleasant or disagreeable.
Danh từ
  1. Bất cứ điều gì khó chịu.
    Anything distasteful.
🎬 Nghe “unpalatable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish