unoccupied

/ˌʌnˈɑːkjəˌpaɪd/
tính từ
  • Nhàn rỗi, rảnh (thời gian).
  • Không có người ở, vô chủ (nhà, đất... ).
  • Bỏ trống, chưa ai ngồi (chỗ ngồi... ).
  • Không bị chiếm đóng (vùng... ).
🎬 Nghe “unoccupied” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish