unsalaried

/ˌən-ˈsal-rēd/
tính từ
  • Không được tr lưng, không được tr công.
Tính từ
  1. Không có lương.
    Without a salary.
    Từ đồng nghĩa:unpaidunwagedwageless
🎬 Nghe “unsalaried” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish