unwaged
/ˌʌnˈweɪʤd/tính từ
- Không có công ăn việc làm.
danh từ
- Tình trạng không có công ăn việc làm.
Tính từ
- Không có lương.Without a wage.
- Không tiến hành, như một cuộc chiến tranh.Not waged, as a war.1810?, Eaton Stannard Barrett, Woman Ambition leaves a favorite war unwaged.1810?, Eaton Stannard Barrett, Woman Ambition khiến một cuộc chiến yêu thích không được tiến hành.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unwaged” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish