untold

/ˌʌnˈtoʊld/
tính từ
  • Không kể lại, không nói ra.
  • Không kể xiết, không biết bao nhiêu mà kể.
Tính từ
  1. Không được kể; không liên quan; không được tiết lộ; bí mật.
    Not told; not related; not revealed; secret.
  2. Không được đánh số hoặc đếm.
    Not numbered or counted.
  3. (văn học) Không thể đếm, đo, kể, diễn tả bằng lời, hoặc mô tả; cực kỳ lớn về quy mô, số lượng, số lượng, sự đau khổ, thiệt hại...; không thể đếm được, không thể đo lường được, không thể đo lường được, không thể diễn tả được, không thể diễn tả được.
    (literary) Not able to be counted, measured, told, expressed in words, or described; extremely large in scale, number, quantity, suffering, damage, etc.; uncountable, unmeasurable, immeasurable, indescribable, inexpressible.
🎬 Nghe “untold” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish