untoward

/ˌʌnˈtowɚd/
tính từ
  • Bất lịch sự, vô lễ, khiếm nhã.
  • Không hay, không may, rủi ro.
  • Khó bo, hư, cứng đầu cứng cổ.
  • Không tiện lợi, không thuận lợi.
🎬 Nghe “untoward” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish