untreated

/ˌʌnˈtriːtəd/
danh từ
  • Chưa gia công.
  • Không chữa, không điều trị (bệnh).
🎬 Nghe “untreated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish