untimely
/ˌʌnˈtaɪmli/tính từ & phó từ
- sớm, không phi mùa
- không đúng lúc, không hợp thời
Tính từ
- Vào một thời điểm không thích hợp.At an inopportune time.untimely remarksnhận xét không kịp thờiTừ đồng nghĩa:inopportune
- Sớm; sớm.Early; premature.an untimely deathmột cái chết không đúng lúc
Trạng từ
- Sớm.Prematurely.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “untimely” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish