untimely

/ˌʌnˈtaɪmli/
tính từ & phó từ
  • sớm, không phi mùa
  • không đúng lúc, không hợp thời
Tính từ
  1. Vào một thời điểm không thích hợp.
    At an inopportune time.
    untimely remarks
    nhận xét không kịp thời
    Từ đồng nghĩa:inopportune
  2. Sớm; sớm.
    Early; premature.
    an untimely death
    một cái chết không đúng lúc
Trạng từ
  1. Sớm.
    Prematurely.
🎬 Nghe “untimely” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish