used

/ˈjuːzd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của use
  • Từng.
tính từ
  • Được dùng.
  • Cũ, đồ dùng rồi (đồ vật).
  • Quen.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của việc sử dụng
    simple past and past participle of use
    You used me! You never loved me at all!
    Bạn đã lợi dụng tôi! Anh chưa bao giờ yêu em chút nào!
  2. Đã từng sử dụng.
    In used to.
Tính từ
  1. Đó là hoặc đã hoặc đã được sử dụng.
    That is or has or have been used.
    The ground was littered with used syringes left behind by drug abusers.
    Mặt đất ngổn ngang những ống tiêm đã qua sử dụng do những kẻ lạm dụng ma túy bỏ lại.
  2. Điều đó đã hoặc đã từng thuộc sở hữu của người khác.
    That has or have previously been owned by someone else.
    He bought a used car.
    Anh ấy đã mua một chiếc xe đã qua sử dụng.
    Từ đồng nghĩa:pre-ownedsecond-hand
  3. Đã từng sử dụng.
    In used to.
🎬 Nghe “used” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish