use up

/ˈjuːz/
Động từ
  1. (của một nguồn tài nguyên) Tiêu thụ, cạn kiệt, tiêu hao hoặc cạn kiệt.
    (of a resource) To consume, deplete, expend, or exhaust.
    Từ đồng nghĩa:expend
  2. (về thời gian hoặc không gian) Chiếm giữ.
    (of time or space) To take or occupy.
🎬 Nghe “use up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish