useless
/ˈjuːsləs/tính từ
- Vô ích, vô dụng; không dùng được.
- Không khoẻ; không phấn khởi; vứt đi.
Tính từ
- Không sử dụng hoặc có khả năng được sử dụng.Without use or the possibility to be used.This fork's prongs are bent. It's useless now.Các ngạnh của cái nĩa này bị cong. Giờ nó vô dụng rồi.Từ đồng nghĩa:unusableunutilizable
- Vô ích, không hữu ích; vô nghĩa (của một hành động).Unhelpful, not useful; pointless (of an action).I think it's useless to keep this discussion going. It's like talking to a brick wall.Tôi nghĩ việc tiếp tục cuộc thảo luận này là vô ích. Nó giống như nói chuyện với một bức tường gạch.Từ đồng nghĩa:void
- (xúc phạm, chỉ người) Vô ích; không đáng tin cậy.(derogatory, of a person) Good-for-nothing; not dependable.Bill never mows the lawn, takes out the trash or anything. He's useless, but I love him anyways.Bill không bao giờ cắt cỏ, đổ rác hay bất cứ thứ gì. Anh ấy thật vô dụng nhưng tôi vẫn yêu anh ấy.Từ đồng nghĩa:good-for-nothingunskillful
- (thông tục, có phần xúc phạm) Của một người, Không thể làm tốt một nhiệm vụ hoặc nỗ lực cụ thể.(colloquial, somewhat derogatory) Of a person, Unable to do well at a particular task or endeavor.My brother is useless at most computer games, but he is an awesome PS2 player.Anh trai tôi chơi hầu hết các trò chơi trên máy tính đều vô dụng nhưng anh ấy là một tay chơi PS2 tuyệt vời.Từ đồng nghĩa:good-for-nothingunskillful
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “useless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish