utilitarian

/jʊˌtɪləˈterijən/
tính từ
  • Vị lợi.
danh từ
  • Người theo thuyết vị lợi; người vị lợi.
Tính từ
  1. Của hoặc liên quan đến tiện ích.
    Of or relating to utility.
  2. (Đạo đức học) Thuộc chủ nghĩa vị lợi.
    (ethics) Pertaining to utilitarianism.
  3. Thiết thực và hữu dụng, có mặt để sử dụng chứ không chỉ để trưng bày.
    Practical and functional, present for use, not just for show.
Danh từ
  1. Một người thực hành hoặc ủng hộ chủ nghĩa vị lợi.
    Someone who practices or advocates utilitarianism.
🎬 Nghe “utilitarian” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish