utilitarian
/jʊˌtɪləˈterijən/tính từ
- Vị lợi.
danh từ
- Người theo thuyết vị lợi; người vị lợi.
Tính từ
- Của hoặc liên quan đến tiện ích.Of or relating to utility.
- (Đạo đức học) Thuộc chủ nghĩa vị lợi.(ethics) Pertaining to utilitarianism.
- Thiết thực và hữu dụng, có mặt để sử dụng chứ không chỉ để trưng bày.Practical and functional, present for use, not just for show.
Danh từ
- Một người thực hành hoặc ủng hộ chủ nghĩa vị lợi.Someone who practices or advocates utilitarianism.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “utilitarian” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish