uterus
/ˈjuːtərəs/danh từ
- Dạ con, tử cung.
Danh từ
- (giải phẫu, đếm được) Cơ quan sinh sản của động vật có vú trị liệu, trong đó con non được thụ thai và phát triển cho đến khi sinh ra.(anatomy, countable) A reproductive organ of therian mammals in which the young are conceived and develop until birth.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “uterus” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish