usurious

/ˈjuːʒəri/
tính từ
  • Nặng l i.
Tính từ
  1. Của hoặc liên quan đến cho vay nặng lãi.
    Of or pertaining to usury.
    Từ đồng nghĩa:usurial
  2. Quá mức.
    Exorbitant.
🎬 Nghe “usurious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish