usurious
/ˈjuːʒəri/tính từ
- Nặng l i.
Tính từ
- Của hoặc liên quan đến cho vay nặng lãi.Of or pertaining to usury.Từ đồng nghĩa:usurial
- Quá mức.Exorbitant.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “usurious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish