vapor
/ˈvā-pər/danh từ
- (như) vapour.
Danh từ
- Vật chất khuếch tán dạng mây như sương mù, hơi nước hoặc khói lơ lửng trong không khí.Cloudy diffused matter such as mist, steam or fumes suspended in the air.
- Trạng thái khí của một chất thường ở dạng rắn hoặc lỏng.The gaseous state of a substance that is normally a solid or liquid.
- (thành ngữ) Cái gì đó không có thực chất, thoáng qua hoặc nhất thời; tưởng tượng không có thật; tưởng tượng vô ích; nói chuyện nhàn rỗi; khoe khoang.(idiomatic) Something insubstantial, fleeting, or transitory; unreal fancy; vain imagination; idle talk; boasting.
- (ngày) Bất kỳ tác nhân thuốc nào được thiết kế để sử dụng dưới dạng hơi hít.(dated) Any medicinal agent designed for administration in the form of inhaled vapour.
Động từ
- (nội động) Trở thành hơi nước; được phát ra hoặc lưu thông dưới dạng hơi.(intransitive) To become vapor; to be emitted or circulated as vapor.
- (Động) Hóa thành hơi.(transitive) To turn into vapor.to vapor away a heated fluidlàm bay hơi một chất lỏng nóng
- Để phát ra hơi hoặc khói.To emit vapor or fumes.
- (nội động từ) Dùng ngôn ngữ không có thực chất; để khoe khoang hoặc khoác lác.(intransitive) To use insubstantial language; to boast or bluster.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “vapor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish