vapor

/ˈvā-pər/
danh từ
  • (như) vapour.
Danh từ
  1. Vật chất khuếch tán dạng mây như sương mù, hơi nước hoặc khói lơ lửng trong không khí.
    Cloudy diffused matter such as mist, steam or fumes suspended in the air.
  2. Trạng thái khí của một chất thường ở dạng rắn hoặc lỏng.
    The gaseous state of a substance that is normally a solid or liquid.
  3. (thành ngữ) Cái gì đó không có thực chất, thoáng qua hoặc nhất thời; tưởng tượng không có thật; tưởng tượng vô ích; nói chuyện nhàn rỗi; khoe khoang.
    (idiomatic) Something insubstantial, fleeting, or transitory; unreal fancy; vain imagination; idle talk; boasting.
  4. (ngày) Bất kỳ tác nhân thuốc nào được thiết kế để sử dụng dưới dạng hơi hít.
    (dated) Any medicinal agent designed for administration in the form of inhaled vapour.
Động từ
  1. (nội động) Trở thành hơi nước; được phát ra hoặc lưu thông dưới dạng hơi.
    (intransitive) To become vapor; to be emitted or circulated as vapor.
  2. (Động) Hóa thành hơi.
    (transitive) To turn into vapor.
    to vapor away a heated fluid
    làm bay hơi một chất lỏng nóng
  3. Để phát ra hơi hoặc khói.
    To emit vapor or fumes.
  4. (nội động từ) Dùng ngôn ngữ không có thực chất; để khoe khoang hoặc khoác lác.
    (intransitive) To use insubstantial language; to boast or bluster.
🎬 Nghe “vapor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish