vapour

danh từ
  • Hơi, hơi nước.
  • Vật hư ảo; sự tưởng tượng hão huyền.
  • (từ cổ, nghĩa cổ) sự buồn rầu, sự chán nản, sự u uất.
động từ
  • Bốc hơi.
  • Nói khoác lác.
  • Nói chuyện tầm phào.
Danh từ
  1. Cách đánh vần hơi theo tiêu chuẩn Anh.
    British standard spelling of vapor.
Động từ
  1. Cách đánh vần hơi theo tiêu chuẩn Anh.
    British standard spelling of vapor.
🎬 Nghe “vapour” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish