vantage
/ˈvæntɪʤ-/danh từ
- Sự thuận lợi
- Sự lợi thế
- Phần thắng.
Danh từ
- (Từ cổ) Lợi thế.(archaic) An advantage.
- Một địa điểm hoặc vị trí có tầm nhìn tốt; một điểm thuận lợi.A place or position affording a good view; a vantage point.
- Một tình huống hoặc cơ hội tốt hơn hoặc thuận lợi hơn; nhận được; lợi nhuận; lợi thế.A superior or more favorable situation or opportunity; gain; profit; advantage.
- (hẹn hò, quần vợt) Hình thức lợi thế thay thế (tỷ số sau khi thua)(dated, tennis) Alternative form of advantage (score after deuce)
Động từ
- (lỗi thời, bắc cầu) Để trục lợi; để hỗ trợ.(obsolete, transitive) To profit; to aid.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “vantage” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish