vantage

/ˈvæntɪʤ-/
danh từ
  • Sự thuận lợi
  • Sự lợi thế
  • Phần thắng.
Danh từ
  1. (Từ cổ) Lợi thế.
    (archaic) An advantage.
  2. Một địa điểm hoặc vị trí có tầm nhìn tốt; một điểm thuận lợi.
    A place or position affording a good view; a vantage point.
  3. Một tình huống hoặc cơ hội tốt hơn hoặc thuận lợi hơn; nhận được; lợi nhuận; lợi thế.
    A superior or more favorable situation or opportunity; gain; profit; advantage.
  4. (hẹn hò, quần vợt) Hình thức lợi thế thay thế (tỷ số sau khi thua)
    (dated, tennis) Alternative form of advantage (score after deuce)
Động từ
  1. (lỗi thời, bắc cầu) Để trục lợi; để hỗ trợ.
    (obsolete, transitive) To profit; to aid.
🎬 Nghe “vantage” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish