vaporize
/ˈvā-pə-ˌrīz/động từ
- Làm cho bốc hơi.
- Xì, bơm (nước hoa... ).
- Bốc hơi, lên hơi.
Động từ
- (ambitransitive) Biến thành hơi.(ambitransitive) To turn into vapor.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “vaporize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish