vanquished
/ˈvæŋkwɪʃ/tính từ
- bị đánh bại, bị chế ngự
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của vanquishsimple past and past participle of vanquish
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “vanquished” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish