variegated

/ˈverijəˌgeɪtəd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của variegate
tính từ
  • Có đốm màu khác nhau, lẫn màu.
🎬 Nghe “variegated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish