variola

/və-ˈrī-ə-lə/
danh từ
  • Bệnh đậu mùa.
Danh từ
  1. (bệnh lý) Bệnh đậu mùa (Orthopoxvirus variola).
    (pathology) Smallpox (Orthopoxvirus variola).
🎬 Nghe “variola” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish