vertebrated

tính từ
  • Có xương sống.
danh từ
  • Động vật có xương sống.
🎬 Nghe “vertebrated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish