verso
/ˈvər-(ˌ)sō/danh từ
- Trang mặt sau (tờ giấy).
- Mặt sau (đồng tiền... ).
Danh từ
- Mặt sau của một vật phẳng cần được kiểm tra bằng mắt, như để đọc, chẳng hạn như tờ giấy, chiếc lá, đồng xu hoặc huy chương;The back side of a flat object which is to be examined visually, as for reading, such as a sheet, leaf, coin or medal;
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “verso” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish