vert

/ˈvərt/
danh từ
  • , (pháp lý) cây xanh trong rừng.
  • Quyền đốn cây xanh trong rừng.
  • Người bỏ đạo này theo đạo khác.
động từ
  • Bỏ đạo này theo đạo khác.
Danh từ
  1. (huy hiệu) Màu xanh lá cây, hiện chỉ có trong huy hiệu; được thể hiện bằng hình khắc bằng các đường chéo song song 45 độ ngược chiều kim đồng hồ.
    (heraldry) A green colour, now only in heraldry; represented in engraving by diagonal parallel lines 45 degrees counter-clockwise.
  2. (cổ xưa) Cây bụi xanh hoặc thảm thực vật khác mọc trong rừng, có thể làm nơi trú ẩn cho hươu.
    (archaic) Green undergrowth or other vegetation growing in a forest, as a potential cover for deer.
  3. (cổ xưa) Quyền chặt cây hoặc chặt cây bụi trong rừng.
    (archaic) The right to fell trees or cut shrubs in a forest.
  4. (thông tục) Trong thể thao, một loại hình thi đua xe đạp.
    (colloquial) In sport, a type of bicycle stunt competition.
Tính từ
  1. (huy hiệu) Áo khoác màu xanh lá cây.
    (heraldry) In blazon, of the colour green.
  2. Viết tắt của dọc.
    Abbreviation of vertical.
Động từ
  1. (cổ hoặc văn chương) Quay lại.
    (archaic or literary) To turn.
🎬 Nghe “vert” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish