vert
/ˈvərt/danh từ
- , (pháp lý) cây xanh trong rừng.
- Quyền đốn cây xanh trong rừng.
- Người bỏ đạo này theo đạo khác.
động từ
- Bỏ đạo này theo đạo khác.
Danh từ
- (huy hiệu) Màu xanh lá cây, hiện chỉ có trong huy hiệu; được thể hiện bằng hình khắc bằng các đường chéo song song 45 độ ngược chiều kim đồng hồ.(heraldry) A green colour, now only in heraldry; represented in engraving by diagonal parallel lines 45 degrees counter-clockwise.
- (cổ xưa) Cây bụi xanh hoặc thảm thực vật khác mọc trong rừng, có thể làm nơi trú ẩn cho hươu.(archaic) Green undergrowth or other vegetation growing in a forest, as a potential cover for deer.
- (cổ xưa) Quyền chặt cây hoặc chặt cây bụi trong rừng.(archaic) The right to fell trees or cut shrubs in a forest.
- (thông tục) Trong thể thao, một loại hình thi đua xe đạp.(colloquial) In sport, a type of bicycle stunt competition.
Tính từ
- (huy hiệu) Áo khoác màu xanh lá cây.(heraldry) In blazon, of the colour green.
- Viết tắt của dọc.Abbreviation of vertical.
Động từ
- (cổ hoặc văn chương) Quay lại.(archaic or literary) To turn.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “vert” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish