vertex
/ˈvɚˌtɛks/danh từ
- Đỉnh, chỏm, chóp, ngọn.
- Đỉnh, cực điểm.
- Đỉnh đầu.
- Thiên đỉnh.
Danh từ
- Điểm cao nhất, đỉnh hoặc đỉnh của một cái gì đó.The highest point, top or apex of something.The mountain’s vertex was covered in snow.Đỉnh núi bị tuyết bao phủ.
- (hình học) Một điểm góc của đa giác, khối đa diện hoặc đa giác bậc cao hơn.(geometry) An angular point of a polygon, polyhedron or higher order polytope.
- (toán học) Một điểm trên đường cong có độ cong cục bộ tối thiểu hoặc tối đa.(mathematics) A point on the curve with a local minimum or maximum of curvature.
- (lý thuyết đồ thị) Một trong các phần tử của đồ thị được nối hoặc không bằng các cạnh với các đỉnh khác.(graph theory) One of the elements of a graph joined or not by edges to other vertices.Từ đồng nghĩa:node
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “vertex” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish