vertex

/ˈvɚˌtɛks/
danh từ
  • Đỉnh, chỏm, chóp, ngọn.
  • Đỉnh, cực điểm.
  • Đỉnh đầu.
  • Thiên đỉnh.
Danh từ
  1. Điểm cao nhất, đỉnh hoặc đỉnh của một cái gì đó.
    The highest point, top or apex of something.
    The mountain’s vertex was covered in snow.
    Đỉnh núi bị tuyết bao phủ.
    Từ đồng nghĩa:acmeapexpeaktop
  2. (hình học) Một điểm góc của đa giác, khối đa diện hoặc đa giác bậc cao hơn.
    (geometry) An angular point of a polygon, polyhedron or higher order polytope.
  3. (toán học) Một điểm trên đường cong có độ cong cục bộ tối thiểu hoặc tối đa.
    (mathematics) A point on the curve with a local minimum or maximum of curvature.
  4. (lý thuyết đồ thị) Một trong các phần tử của đồ thị được nối hoặc không bằng các cạnh với các đỉnh khác.
    (graph theory) One of the elements of a graph joined or not by edges to other vertices.
    Từ đồng nghĩa:node
🎬 Nghe “vertex” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish