vertiginous

/vɚˈtɪʤənəs/
tính từ
  • Quay tròn, xoay tròn.
  • Làm cho chóng mặt.
🎬 Nghe “vertiginous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish