villa
/ˈvɪlə/danh từ
- Biệt thự; biệt thự ở ngoại ô.
Danh từ
- Một ngôi nhà, thường lớn hơn và đắt hơn mức trung bình, ở vùng nông thôn hoặc trên bờ biển, thường được sử dụng làm nơi nghỉ dưỡng.A house, often larger and more expensive than average, in the countryside or on the coast, often used as a retreat.
- (Anh) Một ngôi nhà gia đình, thường biệt lập theo phong cách Victoria hoặc Edwardian, trên một con phố dành cho tầng lớp trung lưu.(UK) A family house, often semi-detached in Victorian or Edwardian style, in a middle class street.
- (Nigeria, tiếng lóng) Ngôi làng hoặc quê hương của một người.(Nigeria, slang) One’s village or ancestral homeland.
- (La Mã cổ đại) Một ngôi nhà nông thôn, với các tòa nhà trang trại xung quanh sân.(Ancient Rome) A country house, with farm buildings around a courtyard.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “villa” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish