village
/ˈvɪlɪʤ/danh từ
- Làng, xã.
Danh từ
- Một khu dân cư nông thôn có quy mô giữa một thôn và một thị trấn.A rural habitation of size between a hamlet and a town.There are 2 churches and 3 shops in our village.Từ đồng nghĩa:thorp
- (Anh) Một khu dân cư nông thôn có nhà thờ nhưng không có chợ.(British) A rural habitation that has a church, but no market.Từ đồng nghĩa:thorp
- (Úc) Một cộng đồng được quy hoạch như cộng đồng hưu trí hoặc khu mua sắm.(Australia) A planned community such as a retirement community or shopping district.Từ đồng nghĩa:thorp
- (Philippines) Một cộng đồng được kiểm soát độc quyền; một phân khu.(Philippines) An exclusive gated community; a subdivision.There are six blocks in our village, each having ten lots.Từ đồng nghĩa:thorp
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “village” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish