vile

/ˈvajəl/
tính từ
  • Hèn hạ, đê hèn.
  • Tồi, kém, không có giá trị.
  • Thật là xấu, khó chịu.
Tính từ
  1. Về mặt đạo đức thấp; căn cứ; đáng khinh.
    Morally low; base; despicable.
    vile accusation
    lời buộc tội hèn hạ
  2. Gây ra sự ghê tởm về thể chất hoặc tinh thần; kinh khủng.
    Causing physical or mental repulsion; horrid.
    I glimpsed a vile squid-like creature in the depths.
    Tôi thoáng thấy một sinh vật giống con mực hèn hạ ở sâu trong đó.
Danh từ
  1. Đó là điều hèn hạ; sự hèn hạ.
    That which is vile; vileness.
🎬 Nghe “vile” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish