vile
/ˈvajəl/tính từ
- Hèn hạ, đê hèn.
- Tồi, kém, không có giá trị.
- Thật là xấu, khó chịu.
Tính từ
- Về mặt đạo đức thấp; căn cứ; đáng khinh.Morally low; base; despicable.vile accusationlời buộc tội hèn hạ
- Gây ra sự ghê tởm về thể chất hoặc tinh thần; kinh khủng.Causing physical or mental repulsion; horrid.I glimpsed a vile squid-like creature in the depths.Tôi thoáng thấy một sinh vật giống con mực hèn hạ ở sâu trong đó.
Danh từ
- Đó là điều hèn hạ; sự hèn hạ.That which is vile; vileness.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “vile” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish