vilify

/ˈvɪləˌfaɪ/
động từ
  • Phỉ báng; gièm, nói xấu.
Động từ
  1. (ngoại động) Nói những lời phỉ báng ai đó hoặc điều gì đó; nói xấu.
    (transitive) To say defamatory things about someone or something; to speak ill of.
  2. (thông tục) Coi thường bằng lời nói; để đặt xuống.
    (transitive) To belittle through speech; to put down.
🎬 Nghe “vilify” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish