vinylic

/ˈvī-nᵊl/
tính từ
  • Xem vinyl
Tính từ
  1. Của, giống, hoặc liên quan đến vinyl.
    Of, like, or pertaining to vinyl.
🎬 Nghe “vinylic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish