vinyl

/ˈvaɪnl̟/
danh từ
  • Nhựa vinyl (chất nhựa dẻo hơi cứng, nhất là PVC được dùng làm áo mưa, đựa hát, bìa sách ).
Danh từ
  1. (hóa học hữu cơ, không đếm được) Gốc hóa trị một CH₂=CH−, có nguồn gốc từ ethylene.
    (organic chemistry, uncountable) The univalent radical CH₂=CH−, derived from ethylene.
    Từ đồng nghĩa:ethenyl
  2. (đếm được) Bất kỳ hợp chất và chất nào có chứa gốc vinyl, đặc biệt là các loại nhựa cứng, dẻo, sáng bóng.
    (countable) Any of various compounds and substances containing the vinyl radical, especially various tough, flexible, shiny plastics.
  3. (âm nhạc, gọi chung, không đếm được) Máy quay đĩa ghi âm như một phương tiện.
    (music, collectively, uncountable) Phonograph records as a medium.
    Many DJs prefer vinyl to CDs.
    Nhiều DJ thích đĩa vinyl hơn đĩa CD.
  4. (âm nhạc, đếm được) Máy ghi âm.
    (music, countable) A phonograph record.
Tính từ
  1. (Hoá học) Chứa gốc vinyl.
    (chemistry) Containing the vinyl radical.
    Từ đồng nghĩa:vinylic
  2. Được làm bằng polyvinyl clorua.
    Made of polyvinyl chloride.
  3. (Âm nhạc) Thuộc về máy ghi âm.
    (music) Pertaining to a phonograph record.
🎬 Nghe “vinyl” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish