chaste
/ˈtʃeɪst/tính từ
- Trong sạch, trong trắng, minh bạch.
- Giản dị, mộc mạc, không cầu kỳ (văn).
- Tao nhã, lịch sự (lời nói).
Tính từ
- Đồng nghĩa với sự trong sáng và đạo đức, đặc biệtSynonym of pure and virtuous, particularly
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “chaste” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish