whistle-blower

/ˈwɪsəlˌblowɚ/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "whistle-blower". Phiên âm /ˈwɪsəlˌblowɚ/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "whistle-blower" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “whistle-blower” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish