whiskers

/ˈwɪskɚ/
danh từ
  • Tóc mai dài (người).
  • Râu, ria (mèo, chuột).
🎬 Nghe “whiskers” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish