white
/waɪt/- trắng
Tính từ
- Sáng và không màu; phản xạ những lượng bằng nhau của tất cả các tần số của ánh sáng khả kiến.Bright and colourless; reflecting equal quantities of all frequencies of visible light.Write in black ink on white paper.Viết mực đen trên giấy trắng.
- (đôi khi viết hoa) Của hoặc liên quan đến người châu Âu hoặc những người gốc châu Âu, bất kể làn da của họ có tông màu lạnh hay ấm.(sometimes capitalized) Of or relating to Europeans or those of European descent, regardless if their skin has cool or warm undertones.
- (đôi khi viết hoa) Thuộc hoặc liên quan đến người da trắng (người có nước da trắng và tổ tiên châu Âu).(sometimes capitalized) Of or relating to Caucasians (people with white complexion and European ancestry).
- (đôi khi được viết hoa) Theo định nghĩa của Cục điều tra dân số Hoa Kỳ, về hoặc liên quan đến những người đến từ Châu Âu, Bắc Phi và Trung Đông.(sometimes capitalized) By U.S. Census Bureau definition, of or relating to people hailing from Europe, North Africa, and the Middle East.
Danh từ
- Màu của tuyết hoặc màu sữa; màu của ánh sáng chứa lượng bằng nhau của tất cả các bước sóng nhìn thấy đượcThe color of snow or milk; the color of light containing equal amounts of all visible wavelengths.
- Một người gốc Châu Âu có làn da sáng màu.A person of European descent with light-colored skin.
- Bất kỳ loài bướm nào thuộc phân họ Pierinae trong họ Pieridae.Any butterfly of the subfamily Pierinae in the family Pieridae.
- (đếm được và không đếm được) Rượu trắng.(countable and uncountable) White wine.
Động từ
- (thông tục) Làm trắng; làm trắng; để tẩy trắng.(transitive) To make white; to whiten; to bleach.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “white” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish