whist

/ˈwɪst/
danh từ
  • Uýt (một lối đánh bài).
  • Im!, suỵt!
Danh từ
  1. Bất kỳ trò chơi bài nào dành cho bốn người chơi, tương tự như bài bridge.
    Any of several four-player card games, similar to bridge.
  2. Một buổi chơi trò chơi bài này.
    A session of playing this card game.
Thán từ
  1. Cách viết khác của whisht. Im lặng!, im lặng!, im lặng!, suỵt!, im lặng!
    Alternative spelling of whisht. Silence!, quiet!, hush!, shhh!, shush!
  2. Từ tượng thanh để cắt lát.
    Onomatopoeia for slicing.
Động từ
  1. (ngoại động, hiếm) Im lặng hoặc im lặng; để tĩnh lặng.
    (transitive, rare) To hush or shush; to still.
  2. (nội động từ, hiếm) Trở nên im lặng.
    (intransitive, rare) To become silent.
Tính từ
  1. (Hiếm) Im lặng, im lặng.
    (rare) Silent, hushed.
🎬 Nghe “whist” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish