whist
/ˈwɪst/danh từ
- Uýt (một lối đánh bài).
- Im!, suỵt!
Danh từ
- Bất kỳ trò chơi bài nào dành cho bốn người chơi, tương tự như bài bridge.Any of several four-player card games, similar to bridge.
- Một buổi chơi trò chơi bài này.A session of playing this card game.
Thán từ
- Cách viết khác của whisht. Im lặng!, im lặng!, im lặng!, suỵt!, im lặng!Alternative spelling of whisht. Silence!, quiet!, hush!, shhh!, shush!
- Từ tượng thanh để cắt lát.Onomatopoeia for slicing.
Động từ
- (ngoại động, hiếm) Im lặng hoặc im lặng; để tĩnh lặng.(transitive, rare) To hush or shush; to still.
- (nội động từ, hiếm) Trở nên im lặng.(intransitive, rare) To become silent.
Tính từ
- (Hiếm) Im lặng, im lặng.(rare) Silent, hushed.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “whist” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish