whitey
/ˈwaɪti/tính từ
- Trắng nhờ nhờ.
danh từ
- Tên da trắng (ngôn ngữ người da trắng).
Tính từ
- Hình thức thay thế của màu trắng.Alternative form of whity.a whitey-brown colourmột màu nâu trắng
Danh từ
- (đặc biệt là tiếng bản ngữ của người Mỹ gốc Phi, xúc phạm, nói xấu dân tộc, xúc phạm) Người da trắng, người gốc Tây Âu.(especially African-American Vernacular, derogatory, ethnic slur, offensive) A white person, a person of Western European descent.
- (Anh, tiếng lóng) Một trạng thái hoặc cơn bệnh, đặc biệt là do sử dụng cần sa.(British, slang) A state or bout of sickness, especially induced by cannabis use.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “whitey” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish