whitey

/ˈwaɪti/
tính từ
  • Trắng nhờ nhờ.
danh từ
  • Tên da trắng (ngôn ngữ người da trắng).
Tính từ
  1. Hình thức thay thế của màu trắng.
    Alternative form of whity.
    a whitey-brown colour
    một màu nâu trắng
Danh từ
  1. (đặc biệt là tiếng bản ngữ của người Mỹ gốc Phi, xúc phạm, nói xấu dân tộc, xúc phạm) Người da trắng, người gốc Tây Âu.
    (especially African-American Vernacular, derogatory, ethnic slur, offensive) A white person, a person of Western European descent.
  2. (Anh, tiếng lóng) Một trạng thái hoặc cơn bệnh, đặc biệt là do sử dụng cần sa.
    (British, slang) A state or bout of sickness, especially induced by cannabis use.
🎬 Nghe “whitey” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish