white-handed

Tính từ
  1. Có bàn tay trắng.
    Having hands that are white.
  2. Đặc trưng bởi sự tinh tế và vẻ đẹp làn da nhợt nhạt.
    Characterized by delicacy and a pale-skinned beauty.
  3. Quý phái, với hàm ý về sự nữ tính và hào hoa.
    Aristocratic, with connotations of effeminacy and foppishness.
  4. Từ các lớp chuyên nghiệp; Với đôi bàn tay không còn màu nâu do lao động chân tay.
    From the professional classes; With hands that are not brown from manual labor.
🎬 Nghe “white-handed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish